tử nạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chết vì tai nạn, chết do một tai họa bất ngờ: Từ này chỉ việc một người bị thiệt mạng do một sự cố, tai nạn không mong muốn xảy ra.
- (Cổ) Chết trận: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ, từ này có thể dùng để chỉ việc hy sinh, tử vong trong chiến trận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người công nhân đã tử nạn trong vụ sập giàn giáo. (Người công nhân đã chết vì tai nạn trong vụ sập giàn giáo.)
- Theo sử sách ghi lại, nhiều binh sĩ đã anh dũng tử nạn tại trận đánh ấy. (Theo sử sách ghi lại, nhiều binh sĩ đã anh dũng chết trận tại trận đánh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị tử nạn": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc bị chết do tai nạn một cách thụ động, bất ngờ.
- Ông ấy bị tử nạn trong một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng. (Ông ấy bị chết trong một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.)
"tai nạn tử vong": đây là một cụm danh từ đồng nghĩa, thường được dùng trong văn bản hành chính, báo cáo để chỉ các vụ tai nạn có người chết.
- Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn tử vong trên quốc lộ. (Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn có người chết trên quốc lộ.)
Biến thể và từ gần giống
Tử vong (động từ): chết. Từ này mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự chết nói chung, không nhất thiết phải do tai nạn.
- Bệnh nhân đã tử vong sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật. (Bệnh nhân đã chết sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật.)
Tử trận (động từ): chết trong chiến trận. Đây là từ chuyên dùng cho binh lính, chiến sĩ hy sinh nơi chiến trường.
- Người lính trẻ đã anh dũng tử trận. (Người lính trẻ đã anh dũng hy sinh nơi chiến trường.)
Tai nạn chết người (cụm danh từ): chỉ sự kiện tai nạn dẫn đến cái chết của một hoặc nhiều người.
- Đây là một tai nạn chết người rất thương tâm. (Đây là một tai nạn dẫn đến cái chết rất thương tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Thiệt mạng: bị mất mạng, chết (thường dùng trong các báo cáo, tin tức về tai nạn, thảm họa).
- Hy sinh: chết vì mục đích cao cả, vì người khác (nghĩa trang trọng, thường dùng cho liệt sĩ, người có cống hiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tử nạn" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tử nạn".)
- Chết vì nạn nước.